Bảng giá các tuyến
Bảng giá dưới đây tổng hợp các tuyến xe đang được phục vụ, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo chi phí xe ghép, bao xe và gửi hàng. Tùy thời điểm, điểm đón trả, quãng đường và nhu cầu thực tế, giá có thể được điều chỉnh. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác cho chuyến đi cụ thể.
| STT | Tuyến | Thời gian | Xe Ghép | Bao Xe | Gửi Hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hải Dương - Hà Nội | 1 - 2 giờ | khoảng cách 60 - 80km | Từ 150.000 VNĐ/ghế | Từ 500.000 VNĐ | Từ 100.000 VNĐ |
| 2 | Hải Dương - Nội Bài | 2 - 3 giờ | khoảng cách 100 - 120km | Từ 300.000 VNĐ/ghế | Từ 600.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 3 | Hải Dương - Hải Phòng | 1 - 2 giờ | khoảng cách 50 - 70km | Từ 250.000 VNĐ/ghế | Từ 500.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 4 | Hải Dương - Cát Bà | 3 - 4 giờ | khoảng cách 100 - 120km | Từ 350.000 VNĐ/ghế | Từ 650.000 VNĐ | Từ 200.000 VNĐ |
| 5 | Hải Dương - Quảng Ninh | 2 - 3 giờ | khoảng cách 100 - 140km | Từ 300.000 VNĐ/ghế | Từ 900.000 VNĐ | Từ 200.000 VNĐ |
| 6 | Hải Dương - Hạ Long | 2 - 3 giờ | khoảng cách 120 - 140km | Từ 350.000 VNĐ/ghế | Từ 900.000 VNĐ | Từ 200.000 VNĐ |
| 7 | Hải Dương - Uông Bí | 1 - 2 giờ | khoảng cách 70 - 90km | Từ 300.000 VNĐ/ghế | Từ 600.000 VNĐ | Từ 200.000 VNĐ |
| 8 | Hải Dương - Đông Triều | 1 - 2 giờ | khoảng cách 40 - 60km | Từ 250.000 VNĐ/ghế | Từ 500.000 VNĐ | Từ 200.000 VNĐ |
| 9 | Hải Dương - Bắc Ninh | 1 - 2 giờ | khoảng cách 50 - 70km | Từ 250.000 VNĐ/ghế | Từ 500.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 10 | Hải Dương - Bắc Giang | 2 - 3 giờ | khoảng cách 70 - 90km | Từ 300.000 VNĐ/ghế | Từ 600.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 11 | Hải Dương - Hưng Yên | 1 - 2 giờ | khoảng cách 40 - 60km | Từ 250.000 VNĐ/ghế | Từ 500.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 12 | Hải Dương - Thái Bình | 2 - 3 giờ | khoảng cách 80 - 100km | Từ 250.000 VNĐ/ghế | Từ 600.000 VNĐ | Từ 150.000 VNĐ |
| 13 | Hải Dương - Nam Định | 2 - 3 giờ | khoảng cách 100 - 120km | Từ 300.000 VNĐ/ghế | Từ 800.000 VNĐ | Từ 200.000 VNĐ |
| 14 | Hải Dương - Hà Nam | 2 - 3 giờ | khoảng cách 90 - 110km | Từ 350.000 VNĐ/ghế | Từ 600.000 VNĐ | Từ 200.000 VNĐ |
| 15 | Hải Dương - Ninh Bình | 3 - 4 giờ | khoảng cách 120 - 140km | Từ 400.000 VNĐ/ghế | Từ 1.000.000 VNĐ | Từ 200.000 VNĐ |
| 16 | Hải Dương - Vĩnh Phúc | 3 - 4 giờ | khoảng cách 120 - 140km | Từ 400.000 VNĐ/ghế | Từ 1.000.000 VNĐ | Từ 250.000 VNĐ |
| 17 | Hải Dương - Tam Đảo | 3 - 4 giờ | khoảng cách 140 - 160km | Từ 500.000 VNĐ/ghế | Từ 1.200.000 VNĐ | Từ 250.000 VNĐ |
| 18 | Hải Dương - Thái Nguyên | 3 - 4 giờ | khoảng cách 120 - 140km | Từ 450.000 VNĐ/ghế | Từ 1.000.000 VNĐ | Từ 200.000 VNĐ |